onobrychis viciaefolia

onobrychis viciaefolia

A farmer inspects a field of onobrychis viciaefolia.

Định nghĩa

Danh từ: Onobrychis viciaefolia một loại thảo mộc lâu năm nguồn gốc từ lục địa Á-Âu. Loài cây này hoa màu hồng nhạt quả dạng đậu cong. thường mọc tự nhiêncác vùng đồng cỏ trên đất đá vôi tại Anh Bắc Mỹ. Onobrychis viciaefolia được coi một loại cây thức ăn gia súc quan trọng nguồn cung cấp mật ongAnh.

dụ sử dụng
  • (Onobrychis viciaefolia thường được biết đến với tên gọisainfoin.)
  • (Nông dân thường trồng onobrychis viciaefolia làm cây thức ăn gia súc.)
  • (Những bông hoa hồng nhạt của onobrychis viciaefolia thu hút nhiều ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be naturalized as onobrychis viciaefolia": được du nhập phát triển tự nhiên như loài onobrychis viciaefolia.
    • The plant has become naturalized as onobrychis viciaefolia in many grasslands. (Loài cây này đã trở nên phổ biến tự nhiên như onobrychis viciaefolia ở nhiều đồng cỏ.)
  • "to cultivate onobrychis viciaefolia": trồng trọt loài onobrychis viciaefolia với mục đích nông nghiệp.
    • They cultivate onobrychis viciaefolia for its high nutritional value. (Họ trồng onobrychis viciaefolia giá trị dinh dưỡng cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sainfoin: tên thông thường của onobrychis viciaefolia, thường được dùng trong nông nghiệp.
    • Sainfoin is another name for onobrychis viciaefolia. (Sainfoin một tên gọi khác của onobrychis viciaefolia.)
  • Onobrychis: tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác ngoài onobrychis viciaefolia.
    • The genus onobrychis includes several species similar to onobrychis viciaefolia. (Chi onobrychis bao gồm nhiều loài tương tự như onobrychis viciaefolia.)
Từ đồng nghĩa
  • Holy clover: tên gọi phổ biến khác, mặc dù không chính xác về mặt khoa học.
    • Holy clover is sometimes used to refer to onobrychis viciaefolia. (Holy clover đôi khi được dùng để chỉ onobrychis viciaefolia.)
  • Esparcet: tên gọi trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
    • Esparcet is a synonym for onobrychis viciaefolia in some contexts. (Esparcet một từ đồng nghĩa với onobrychis viciaefolia trong một số ngữ cảnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến onobrychis viciaefolia do đây tên khoa học chuyên ngành.